娛觀 yú guān · ngu quan Hán Việt: ngu quan · Pinyin: yú guān Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 觀 (quan)Pinyinyú guānHán Việtngu quanCấu tạo娛 + 觀 · ngu + quan nghĩa thành phần: ngu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢快地游览。Tân Hoa Tự Điển 1.欢快地游览。