娄指

lâu chỉ

Hán Việt: lâu chỉ

Tổng quan

ong ngón tay lại mà đếm. Đếm bằng các đốt ngón tay. lũ chỉ lũ chỉ ☆Cong ngón tay lại mà đếm. Đếm bằng các đốt ngón tay.

Cấu tạo: (lâu) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ong ngón tay lại mà đếm. Đếm bằng các đốt ngón tay. lũ chỉ lũ chỉ ☆Cong ngón tay lại mà đếm. Đếm bằng các đốt ngón tay.