婁指

lâu chỉ

Hán Việt: lâu chỉ

Tổng quan

Cong ngón tay lại mà đếm. Đếm bằng các đốt ngón tay

Cấu tạo: 娄 (lâu) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đếm đốt ngón tay

Từ liên quan

Gần nghĩa

娄子 · 娄宿 · 娄底 · 娄星 · 娄烦 · 婁勒 · 指事 · 指交