婆婆镜

bà bà kính

Hán Việt: bà bà kính

Tổng quan

Cấu tạo: 婆 (bà) + 婆 (bà) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính bà lão
  • Biên soạn granny glasses M:¹fù

Eng

  • Cihui 婆婆鏡 ópójìng n. granny glasses M:¹fù

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆婆家 · 婆婆妈妈 · 婆婆 · 婆婆伽梨 · 婆婆和和 · 婆婆即寂光 · 婆婆嘴 · 婆婆多