婆婆鏡 bà bà kính Hán Việt: bà bà kính Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 婆 (bà) + 鏡 (kính)Hán Việtbà bà kínhCấu tạo婆 + 婆 + 鏡 · bà + bà + kính nghĩa thành phần: bà + bà + kính Nghĩa EngCihui 婆婆鏡 ópójìng n. granny glasses M:¹fù