婉麗

wǎn lì uyển lệ

Hán Việt: uyển lệ · Pinyin: wǎn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽;美好:姿容~;婉转而优美(多指诗文):词句清新~。

Eng

  • Cihui 婉麗 ǎnlì s.v. <wr.> exquisite