婚媋 hūn chūn Pinyin: hūn chūn Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 媋Pinyinhūn chūnCấu tạo婚 + 媋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"婚姻"。