婚車 hūn chē · hôn xa Hán Việt: hôn xa · Pinyin: hūn chē Tổng quan wedding car Cấu tạo: 婚 (hôn) + 車 (xa)Pinyinhūn chēHán Việthôn xaCấu tạo婚 + 車 · hôn + xa nghĩa thành phần: hôn + xa Nghĩa EngCC-CEDICT wedding carCihui wedding car