婞婞 xìng xìng Pinyin: xìng xìng Tổng quan Cấu tạo: 婞 + 婞Pinyinxìng xìngCấu tạo婞 + 婞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倔强貌; 引申为忿恨不平貌。Tân Hoa Tự Điển 1.倔强貌。 2.引申为忿恨不平貌。