婞訐

xìng jié

Pinyin: xìng jié

Tổng quan

Cấu tạo: + (kiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓刚愎自用,攻讦朝政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓刚愎自用,攻讦朝政。