妇姑 phụ cô Hán Việt: phụ cô Tổng quan Cấu tạo: 妇 (phụ) + 姑 (cô)Hán Việtphụ côCấu tạo妇 + 姑 · phụ + cô nghĩa thành phần: phụ + cô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 婦女。唐.白居易〈觀刈麥〉詩:「婦姑荷簞食,童稚攜壺漿。」