婦子

phụ tử

Hán Việt: phụ tử

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

婦人和幼子。《書經.召誥》:「夫知保抱攜持厥婦子,以哀籲天。」《詩經.豳風.七月》:「同我婦子,饁彼南畝,田畯至喜。」

Cấu tạo: 妇 (phụ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ con

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦人和幼子。《書經.召誥》:「夫知保抱攜持厥婦子,以哀籲天。」《詩經.豳風.七月》:「同我婦子,饁彼南畝,田畯至喜。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇弟 · 妇检 · 妇科