婪肆 lán sì · lam tứ Hán Việt: lam tứ · Pinyin: lán sì Tổng quan Cấu tạo: 婪 (lam) + 肆 (tứ)Pinyinlán sìHán Việtlam tứCấu tạo婪 + 肆 · lam + tứ nghĩa thành phần: lam + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪赃不法。Tân Hoa Tự Điển 1.贪赃不法。