嬰武 yīng wǔ · anh võ Hán Việt: anh võ · Pinyin: yīng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 武 (võ)Pinyinyīng wǔHán Việtanh võCấu tạo嬰 + 武 · anh + võ nghĩa thành phần: anh + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"婴母"。