嬰衿 yīng jīn · anh câm Hán Việt: anh câm · Pinyin: yīng jīn Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 衿 (câm)Pinyinyīng jīnHán Việtanh câmCấu tạo嬰 + 衿 · anh + câm nghĩa thành phần: anh + câm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衿缨。谓结缨于襟。引申为萦怀。婴,通"缨"。衿,结也。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衿缨。谓结缨于襟。引申为萦怀。婴,通"缨"。衿,结也。