嬰遘

yīng gòu anh cấu

Hán Việt: anh cấu · Pinyin: yīng gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭遇。