媒紹

méi shào môi thiệu

Hán Việt: môi thiệu · Pinyin: méi shào

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (thiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 介绍;举荐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.介绍;举荐。