媒證 méi zhèng · môi chứng Hán Việt: môi chứng · Pinyin: méi zhèng Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 證 (chứng)Pinyinméi zhèngHán Việtmôi chứngCấu tạo媒 + 證 · môi + chứng nghĩa thành phần: môi + chứng