媚愛

mèi ài mị ái

Hán Việt: mị ái · Pinyin: mèi ài

Tổng quan

Cấu tạo: (mị) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取悦,取宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取悦,取宠。