媞媞

shì shì

Pinyin: shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好的樣子。《楚辭.東方朔.七諫.怨世》:「西施媞媞而不得見兮,嫫母勃屑而日侍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好; 安乐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好。 2.安乐貌。