媠2.

Tổng quan

[hvdtd] ốt đẹp. Đẹp đẽ — Lười biếng. Như chữ Noạ 惰

Cấu tạo: 媠 + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ốt đẹp. Đẹp đẽ — Lười biếng. Như chữ Noạ 惰