媠2.

Tổng quan

ốt đẹp. Đẹp đẽ — Lười biếng. Như chữ Noạ 惰.

Cấu tạo: + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốt đẹp. Đẹp đẽ — Lười biếng. Như chữ Noạ 惰.