娲皇 oa hoàng Hán Việt: oa hoàng Tổng quan Cấu tạo: 娲 (oa) + 皇 (hoàng)Hán Việtoa hoàngCấu tạo娲 + 皇 · oa + hoàng nghĩa thành phần: oa + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 女媧。相傳為伏羲氏之妹,曾鍊石補天,後世遂尊稱為「媧皇」。清.宣鼎《夜雨秋燈錄.卷二.麻瘋女邱麗玉》:「銜冤有精衛,補恨無媧皇。」