㛀孀

chú shuāng

Pinyin: chú shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓孕妇和寡妇; 指寡妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓孕妇和寡妇。 2.指寡妇。