嫉恶

tật ác

Hán Việt: tật ác

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (ác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憎恨壞人或惡事。如:「嫉惡如仇」。也作「疾惡」。