嫗2. Tổng quan [hvdtd] à, chim ấp trứng. Cũng nói: Ủ phục 嫗伏 — Xem Ẩu Cấu tạo: 妪 (ẩu) + 2 + .Cấu tạo妪 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác à, chim ấp trứng. Cũng nóiNguồn khác Ủ phục 嫗伏 — Xem Ẩu