嫚嫚

mạn mạn

Hán Việt: mạn mạn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

柔媚的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「柔橈嫚嫚,嫵媚纖弱。」也作「嬛嬛」。

Cấu tạo: 嫚 (mạn) + 嫚 (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yểu điệu
  • Biên soạn 嫚嫚 uānyuan r.f. charmingly tender

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔媚的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「柔橈嫚嫚,嫵媚纖弱。」也作「嬛嬛」。

Eng

  • Cihui 嫚嫚 uānyuan r.f. charmingly tender

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫚子 · 嫚书 · 嫚令 · 嫚侮 · 嫚娒 · 嫚惰 · 嫚戏 · 嫚戲