嫚嫚

mạn mạn

Hán Việt: mạn mạn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (mạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔媚的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「柔橈嫚嫚,嫵媚纖弱。」也作「嬛嬛」。

Eng

  • Cihui 嫚嫚 uānyuan r.f. charmingly tender