嫩黃

nèn huáng nộn hoàng

Hán Việt: nộn hoàng · Pinyin: nèn huáng

Tổng quan

vàng nhạt

Cấu tạo: (nộn) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng nhạt。像韭黃的淺黃顏色。
  • Cihui vàng nhạt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淡黃色。如:「這一群小雞,長著一身嫩黃的絨毛,可愛極了。」

Eng

  • Cihui 嫩黃 ènhuáng v.p. light yellow