嫮忌 hù jì Pinyin: hù jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"嫭忌"。 2.谓遭人妒忌。语出扬雄《反离骚》"知众嫭之嫉妒兮,何必扬累之蛾眉?" Cấu tạo: 嫮 + 忌 (kị)Pinyinhù jìCấu tạo嫮 + 忌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"嫭忌"。 2.谓遭人妒忌。语出扬雄《反离骚》"知众嫭之嫉妒兮,何必扬累之蛾眉?" Từ liên quan Gần nghĩa忌中 · 忌事 · 忌刻 · 忌口 · 忌嘴 · 忌妒 · 忌局 · 忌忌