嫽嫽

liáo liáo liêu liêu

Hán Việt: liêu liêu · Pinyin: liáo liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外祖母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外祖母。