媭砖 xū zhuān · tu chuyên Hán Việt: tu chuyên · Pinyin: xū zhuān Tổng quan Cấu tạo: 媭 (tu) + 砖 (chuyên)Pinyinxū zhuānHán Việttu chuyênCấu tạo媭 + 砖 · tu + chuyên nghĩa thành phần: tu + chuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说屈原之姐女嬃的捣衣石。亦指女嬃的捣衣声。Tân Hoa Tự Điển 1.传说屈原之姐女嬃的捣衣石。亦指女嬃的捣衣声。