嬈嬈 ráo ráo · nhiêu nhiêu Hán Việt: nhiêu nhiêu · Pinyin: ráo ráo Tổng quan Cấu tạo: 嬈 (nhiêu) + 嬈 (nhiêu)Pinyinráo ráoHán Việtnhiêu nhiêuCấu tạo嬈 + 嬈 · nhiêu + nhiêu nghĩa thành phần: nhiêu + nhiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 柔弱的樣子。《文選.王襃.洞簫賦》:「風鴻洞而不絕兮,優嬈嬈以婆娑。」