嬈嬈

ráo ráonhiêu nhiêu

Hán Việt: nhiêu nhiêu · Pinyin: ráo ráo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.柔弱貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

柔弱的樣子。《文選.王襃.洞簫賦》:「風鴻洞而不絕兮,優嬈嬈以婆娑。」

Cấu tạo: 嬈 (nhiêu) + 嬈 (nhiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mềm yếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔弱的樣子。《文選.王襃.洞簫賦》:「風鴻洞而不絕兮,優嬈嬈以婆娑。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

嬈1. · 嬈2. · 嬈3. · 娆固 · 娆害 · 娆恼 · 娆败 · 嬈固