嬈1.

Tổng quan

[hvdtd] hiền lòng. Có người đọc Nhiêu. Các âm khác là Niểu, Nhiêu. Xem các âm này

Cấu tạo: 娆 (nhiêu) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hiền lòng. Có người đọc Nhiêu. Các âm khác là Niểu, Nhiêu. Xem các âm này