嬈2. Tổng quan Đẹp đẽ. Vẻ đẹp của phụ nữ. Cũng nói: Kiều niểu 嬌嬈 — Các âm khác là Niêu, Nhiêu Cấu tạo: 娆 (nhiêu) + 2 + .Cấu tạo娆 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác Kiều niểu 嬌嬈 — Các âm khác là Niêu, Nhiêu