嬈3.

Tổng quan

[hvdtd] iều nhiêu 嬌嬈: Vẻ đẹp đẽ duyên dáng của phụ nữ — Các âm khác là Niêu, Niểu. Xem các âm này

Cấu tạo: 娆 (nhiêu) + 3 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iều nhiêu 嬌嬈
  • Nguồn khác Vẻ đẹp đẽ duyên dáng của phụ nữ — Các âm khác là Niêu, Niểu. Xem các âm này