嬉和 xī hé · hi hòa Hán Việt: hi hòa · Pinyin: xī hé Tổng quan Cấu tạo: 嬉 (hi) + 和 (hòa)Pinyinxī héHán Việthi hòaCấu tạo嬉 + 和 · hi + hòa nghĩa thành phần: hi + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏乐应和,表示讨好。Tân Hoa Tự Điển 1.戏乐应和,表示讨好。