嬉弄
hi lộng
Hán Việt: hi lộng · Pinyin: xī nòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 取笑玩弄。如:「不顧別人的感受而任意嬉弄,會造成當事人的心理傷害。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游戏;玩耍; 戏弄;玩弄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.游戏;玩耍。 2.戏弄;玩弄。
Eng
- Cihui 嬉弄 īnòng v. <wr.> rollick