嬉懈 xī xiè · hi giải Hán Việt: hi giải · Pinyin: xī xiè Tổng quan Cấu tạo: 嬉 (hi) + 懈 (giải)Pinyinxī xièHán Việthi giảiCấu tạo嬉 + 懈 · hi + giải nghĩa thành phần: hi + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓逸乐怠惰。Tân Hoa Tự Điển 1.谓逸乐怠惰。