嬉敖 xī áo · hi ngao Hán Việt: hi ngao · Pinyin: xī áo Tổng quan Cấu tạo: 嬉 (hi) + 敖 (ngao)Pinyinxī áoHán Việthi ngaoCấu tạo嬉 + 敖 · hi + ngao nghĩa thành phần: hi + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嬉遨"。