嬉樂 xī lè · hi nhạc Hán Việt: hi nhạc · Pinyin: xī lè Tổng quan Cấu tạo: 嬉 (hi) + 樂 (nhạc)Pinyinxī lèHán Việthi nhạcCấu tạo嬉 + 樂 · hi + nhạc nghĩa thành phần: hi + nhạc