嬉淚 hi lệ Hán Việt: hi lệ Tổng quan Cấu tạo: 嬉 (hi) + 淚 (lệ)Hán Việthi lệCấu tạo嬉 + 淚 · hi + lệ nghĩa thành phần: hi + lệ Nghĩa EngCihui 嬉淚 īlèi* n. <wr.> tears of joy