嬉痞

hi bĩ

Hán Việt: hi bĩ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi

Cấu tạo: 嬉 (hi) + 痞 (bĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân hippie
  • Biên soạn hippy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hippie

Eng

  • Cihui 嬉痞 īpǐ n. <loan> hippy

Từ liên quan

Gần nghĩa

嬉戏 · 嬉游 · 嬉皮 · 嬉笑 · 嬉耍 · 嬉闹 · 痞块 · 痞塊