嬉痞
hi bĩ
Hán Việt: hi bĩ
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi
Eng
- Cihui 嬉痞 īpǐ n. <loan> hippy