嬉縱

xī zòng hi túng

Hán Việt: hi túng · Pinyin: xī zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (túng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏乐,不检点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏乐,不检点。