嬉耍
hi sái
Hán Việt: hi sái · Pinyin: xī shuǎ
Tổng quan
chơi đùa
Nghĩa
Việt
- Cihui chơi đùa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游戏;玩耍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.游戏;玩耍。
Eng
- CC-CEDICT to play
- Cihui to play
Hán Việt: hi sái · Pinyin: xī shuǎ
chơi đùa