嬉耍

xī shuǎhi sái

Hán Việt: hi sái · Pinyin: xī shuǎ

Tổng quan

chơi đùa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.游戏; 玩耍。

Cấu tạo: 嬉 (hi) + 耍 (sái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui đùa
  • Biên soạn v. romp; frolic; play

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.游戏; 玩耍。
  • Kaggle Zh-Vi lark

Eng

  • Cihui to play

Từ liên quan

Gần nghĩa

嬉戏 · 嬉游 · 嬉痞 · 嬉皮 · 嬉笑 · 嬉闹 · 耍奸 · 耍子