嬉遨 xī áo · hi ngao Hán Việt: hi ngao · Pinyin: xī áo Tổng quan Cấu tạo: 嬉 (hi) + 遨 (ngao)Pinyinxī áoHán Việthi ngaoCấu tạo嬉 + 遨 · hi + ngao nghĩa thành phần: hi + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嬉敖"; 犹嬉游。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嬉敖"。 2.犹嬉游。