嬉闹

xī nàohi nháo

Hán Việt: hi nháo · Pinyin: xī nào

Tổng quan

hi nháo/hi náo: vui đùa ầm ĩ; vui đùa ầm ĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.嬉笑打闹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嬉戲笑鬧。如:「下課時間,小學生在運動場上嬉鬧個不停。」

Cấu tạo: 嬉 (hi) + 鬧 (nháo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui đùa ầm ĩ
  • VietPhrases vui đùa ầm ĩ
  • Tần suất từ hi nháo/hi náo: vui đùa ầm ĩ; vui đùa ầm ĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.嬉笑打闹。
  • Kaggle Zh-Vi go on the random

Eng

  • Tần suất từ go on the random

Từ liên quan

Gần nghĩa

嬉戏 · 嬉游 · 嬉痞 · 嬉皮 · 嬉笑 · 嬉耍 · 闹事 · 闹僵