嬉鬧 xī nào · hi nháo Hán Việt: hi nháo · Pinyin: xī nào Tổng quan vui đùa ầm ĩ Cấu tạo: 嬉 (hi) + 鬧 (nháo)Pinyinxī nàoHán Việthi nháoCấu tạo嬉 + 鬧 · hi + nháo nghĩa thành phần: hi + nháo Nghĩa ViệtCihui vui đùa ầm ĩMainlandTân Hoa Tự Điển 嬉笑打闹。Tân Hoa Tự Điển 1.嬉笑打闹。