嬉集 xī jí · hi tập Hán Việt: hi tập · Pinyin: xī jí Tổng quan Cấu tạo: 嬉 (hi) + 集 (tập)Pinyinxī jíHán Việthi tậpCấu tạo嬉 + 集 · hi + tập nghĩa thành phần: hi + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集玩乐。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集玩乐。