嬉靡 xī mí · hi mĩ Hán Việt: hi mĩ · Pinyin: xī mí Tổng quan Cấu tạo: 嬉 (hi) + 靡 (mĩ)Pinyinxī míHán Việthi mĩCấu tạo嬉 + 靡 · hi + mĩ nghĩa thành phần: hi + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玩乐奢侈。Tân Hoa Tự Điển 1.玩乐奢侈。