嬉鬧

xī nào hi nháo

Hán Việt: hi nháo · Pinyin: xī nào

Tổng quan

vui đùa ầm ĩ

Cấu tạo: (hi) + (nháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui đùa ầm ĩ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嬉戲笑鬧。如:「下課時間,小學生在運動場上嬉鬧個不停。」