嬌喉

jiāo hóu kiều hầu

Hán Việt: kiều hầu · Pinyin: jiāo hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (hầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嬌喉 iāohóu n. a pleasing singing voice