嬌奼 jiāo chà · kiều xá Hán Việt: kiều xá · Pinyin: jiāo chà Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 奼 (xá)Pinyinjiāo chàHán Việtkiều xáCấu tạo嬌 + 奼 · kiều + xá nghĩa thành phần: kiều + xá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嫵媚嬌美。宋.范成大〈竹下〉詩:「秋鶯尚嬌奼,晚蝶成飄泊。」《董西廂》卷五:「玉簪斜插,好嬌奼!」也作「嬌吪」。