娇艳
kiều diễm
Hán Việt: kiều diễm
Tổng quan
ẹp lộng lẫy, quyến rũ. kiều diễm kiều diễm ☆Đẹp lộng lẫy, quyến rũ. tươi đẹp; xinh tươi。嬌嫩艷麗。 嬌艷的桃花。 đoá hoa đào xinh tươi.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẹp lộng lẫy, quyến rũ. kiều diễm kiều diễm ☆Đẹp lộng lẫy, quyến rũ. tươi đẹp; xinh tươi。嬌嫩艷麗。 嬌艷的桃花。 đoá hoa đào xinh tươi.