嬌艷 kiều diễm Hán Việt: kiều diễm Tổng quan DIỆM, DIỄM tươi đẹp; xinh tươi. đoá hoa đào xinh tươi 新华 · Tân Hoa Đại lục 娇嫩艳丽:~的桃花。 Cấu tạo: 娇 (kiều) + 艳 (diễm)Hán Việtkiều diễmTừ loạitínhCấu tạo娇 + 艳 · kiều + diễm nghĩa thành phần: kiều + diễm Nghĩa otherNguồn khác Đẹp lộng lẫy, quyến rũ Từ liên quan Gần nghĩa娇丽 · 娇俏 · 娇儿 · 娇养 · 娇喘 · 娇嗔 · 娇声 · 娇女