嬖愛 bì ài · bế ái Hán Việt: bế ái · Pinyin: bì ài Tổng quan Cấu tạo: 嬖 (bế) + 愛 (ái)Pinyinbì àiHán Việtbế áiCấu tạo嬖 + 愛 · bế + ái nghĩa thành phần: bế + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宠爱; 指受宠爱的人。Tân Hoa Tự Điển 1.宠爱。 2.指受宠爱的人。